逐步實行 trục bộ thật hành Hán Việt: trục bộ thật hành Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 步 (bộ) + 實 (thật) + 行 (hành)Hán Việttrục bộ thật hànhCấu tạo逐 + 步 + 實 + 行 · trục + bộ + thật + hành nghĩa thành phần: trục + bộ + thật + hành