逐步建立 trục bộ kiến lập Hán Việt: trục bộ kiến lập Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 步 (bộ) + 建 (kiến) + 立 (lập)Hán Việttrục bộ kiến lậpCấu tạo逐 + 步 + 建 + 立 · trục + bộ + kiến + lập nghĩa thành phần: trục + bộ + kiến + lập