逐步擴展 zhú bù kuò zhǎn · trục bộ khoách triển Hán Việt: trục bộ khoách triển · Pinyin: zhú bù kuò zhǎn Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 步 (bộ) + 擴 (khoách) + 展 (triển)Pinyinzhú bù kuò zhǎnHán Việttrục bộ khoách triểnCấu tạo逐 + 步 + 擴 + 展 · trục + bộ + khoách + triển nghĩa thành phần: trục + bộ + khoách + triển