逐步轉入 trục bộ chuyển nhập Hán Việt: trục bộ chuyển nhập Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 步 (bộ) + 轉 (chuyển) + 入 (nhập)Hán Việttrục bộ chuyển nhậpCấu tạo逐 + 步 + 轉 + 入 · trục + bộ + chuyển + nhập nghĩa thành phần: trục + bộ + chuyển + nhập