逐步降級 trục bộ hàng cấp Hán Việt: trục bộ hàng cấp Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 步 (bộ) + 降 (hàng) + 級 (cấp)Hán Việttrục bộ hàng cấpCấu tạo逐 + 步 + 降 + 級 · trục + bộ + hàng + cấp nghĩa thành phần: trục + bộ + hàng + cấp