逐波而去 trục ba nhi khứ Hán Việt: trục ba nhi khứ Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 波 (ba) + 而 (nhi) + 去 (khứ)Hán Việttrục ba nhi khứCấu tạo逐 + 波 + 而 + 去 · trục + ba + nhi + khứ nghĩa thành phần: trục + ba + nhi + khứ Nghĩa EngCihui 逐波而去 húbō'érqù f.e. be carried away by waves; go over the waves