逐漸減少 trục tiệm giảm thiểu Hán Việt: trục tiệm giảm thiểu Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 漸 (tiệm) + 減 (giảm) + 少 (thiểu)Hán Việttrục tiệm giảm thiểuCấu tạo逐 + 漸 + 減 + 少 · trục + tiệm + giảm + thiểu nghĩa thành phần: trục + tiệm + giảm + thiểu