逐漸加快

trục tiệm gia khoái

Hán Việt: trục tiệm gia khoái

Tổng quan

(nhạc) nhanh dần, bản nhạc chơi nhanh dần (âm nhạc) nhanh dần

Cấu tạo: (trục) + (tiệm) + (gia) + (khoái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (nhạc) nhanh dần, bản nhạc chơi nhanh dần (âm nhạc) nhanh dần