逐漸變細 trục tiệm biến tế Hán Việt: trục tiệm biến tế Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 漸 (tiệm) + 變 (biến) + 細 (tế)Hán Việttrục tiệm biến tếCấu tạo逐 + 漸 + 變 + 細 · trục + tiệm + biến + tế nghĩa thành phần: trục + tiệm + biến + tế