逐漸後退 trục tiệm hậu thối Hán Việt: trục tiệm hậu thối Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 漸 (tiệm) + 後 (hậu) + 退 (thối)Hán Việttrục tiệm hậu thốiCấu tạo逐 + 漸 + 後 + 退 · trục + tiệm + hậu + thối nghĩa thành phần: trục + tiệm + hậu + thối