逐漸增強 trục tiệm tăng cường Hán Việt: trục tiệm tăng cường Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 漸 (tiệm) + 增 (tăng) + 強 (cường)Hán Việttrục tiệm tăng cườngCấu tạo逐 + 漸 + 增 + 強 · trục + tiệm + tăng + cường nghĩa thành phần: trục + tiệm + tăng + cường