逐漸成長 zhú jiàn chéng zhǎng · trục tiệm thành trường Hán Việt: trục tiệm thành trường · Pinyin: zhú jiàn chéng zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 漸 (tiệm) + 成 (thành) + 長 (trường)Pinyinzhú jiàn chéng zhǎngHán Việttrục tiệm thành trườngCấu tạo逐 + 漸 + 成 + 長 · trục + tiệm + thành + trường nghĩa thành phần: trục + tiệm + thành + trường