逐漸滲出 trục tiệm sấm xuất Hán Việt: trục tiệm sấm xuất Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 漸 (tiệm) + 滲 (sấm) + 出 (xuất)Hán Việttrục tiệm sấm xuấtCấu tạo逐 + 漸 + 滲 + 出 · trục + tiệm + sấm + xuất nghĩa thành phần: trục + tiệm + sấm + xuất