逐漸生氣 trục tiệm sanh khí Hán Việt: trục tiệm sanh khí Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 漸 (tiệm) + 生 (sanh) + 氣 (khí)Hán Việttrục tiệm sanh khíCấu tạo逐 + 漸 + 生 + 氣 · trục + tiệm + sanh + khí nghĩa thành phần: trục + tiệm + sanh + khí