逐漸轉化

trục tiệm chuyển hóa

Hán Việt: trục tiệm chuyển hóa

Tổng quan

sắp đặt theo cấp bậc, (nghệ thuật) làm cho nhạt dần (màu sắc), nhạt dần (màu sắc)

Cấu tạo: (trục) + (tiệm) + (chuyển) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sắp đặt theo cấp bậc, (nghệ thuật) làm cho nhạt dần (màu sắc), nhạt dần (màu sắc)