逐漸達到 trục tiệm đạt đáo Hán Việt: trục tiệm đạt đáo Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 漸 (tiệm) + 達 (đạt) + 到 (đáo)Hán Việttrục tiệm đạt đáoCấu tạo逐 + 漸 + 達 + 到 · trục + tiệm + đạt + đáo nghĩa thành phần: trục + tiệm + đạt + đáo