逐漸陷入 zhú jiàn xiàn rù · trục tiệm hãm nhập Hán Việt: trục tiệm hãm nhập · Pinyin: zhú jiàn xiàn rù Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 漸 (tiệm) + 陷 (hãm) + 入 (nhập)Pinyinzhú jiàn xiàn rùHán Việttrục tiệm hãm nhậpCấu tạo逐 + 漸 + 陷 + 入 · trục + tiệm + hãm + nhập nghĩa thành phần: trục + tiệm + hãm + nhập