逐漸合一 trục tiệm hợp nhất Hán Việt: trục tiệm hợp nhất Tổng quan (sinh vật học) dạng quá độ Cấu tạo: 逐 (trục) + 漸 (tiệm) + 合 (hợp) + 一 (nhất)Hán Việttrục tiệm hợp nhấtCấu tạo逐 + 漸 + 合 + 一 · trục + tiệm + hợp + nhất nghĩa thành phần: trục + tiệm + hợp + nhất Nghĩa ViệtCihui (sinh vật học) dạng quá độ