逐漸形成 trục tiệm hình thành Hán Việt: trục tiệm hình thành Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 漸 (tiệm) + 形 (hình) + 成 (thành)Hán Việttrục tiệm hình thànhCấu tạo逐 + 漸 + 形 + 成 · trục + tiệm + hình + thành nghĩa thành phần: trục + tiệm + hình + thành