逐漸採用 trục tiệm thải dụng Hán Việt: trục tiệm thải dụng Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 漸 (tiệm) + 採 (thải) + 用 (dụng)Hán Việttrục tiệm thải dụngCấu tạo逐 + 漸 + 採 + 用 · trục + tiệm + thải + dụng nghĩa thành phần: trục + tiệm + thải + dụng