逐漸消磨 trục tiệm tiêu ma Hán Việt: trục tiệm tiêu ma Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 漸 (tiệm) + 消 (tiêu) + 磨 (ma)Hán Việttrục tiệm tiêu maCấu tạo逐 + 漸 + 消 + 磨 · trục + tiệm + tiêu + ma nghĩa thành phần: trục + tiệm + tiêu + ma