逐漸衰退 zhú jiàn shuāi tuì · trục tiệm suy thối Hán Việt: trục tiệm suy thối · Pinyin: zhú jiàn shuāi tuì Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 漸 (tiệm) + 衰 (suy) + 退 (thối)Pinyinzhú jiàn shuāi tuìHán Việttrục tiệm suy thốiCấu tạo逐 + 漸 + 衰 + 退 · trục + tiệm + suy + thối nghĩa thành phần: trục + tiệm + suy + thối