逐物不還 zhú wù bù huán · trục vật bất hoàn Hán Việt: trục vật bất hoàn · Pinyin: zhú wù bù huán Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 物 (vật) + 不 (bất) + 還 (hoàn)Pinyinzhú wù bù huánHán Việttrục vật bất hoànCấu tạo逐 + 物 + 不 + 還 · trục + vật + bất + hoàn nghĩa thành phần: trục + vật + bất + hoàn