逐章逐段地
trục chương trục đoạn địa
Hán Việt: trục chương trục đoạn địa · Pinyin: zhú zhāng zhú duàn de
Tổng quan
Cấu tạo: 逐 (trục) + 章 (chương) + 逐 (trục) + 段 (đoạn) + 地 (địa)
Hán Việt: trục chương trục đoạn địa · Pinyin: zhú zhāng zhú duàn de
Cấu tạo: 逐 (trục) + 章 (chương) + 逐 (trục) + 段 (đoạn) + 地 (địa)