逐行掃描

zhú háng sǎo miáo trục hành tảo miêu

Hán Việt: trục hành tảo miêu · Pinyin: zhú háng sǎo miáo

Tổng quan

quét từng dòng | quét tiến triển

Cấu tạo: (trục) + (hành) + (tảo) + (miêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quét từng dòng | quét tiến triển

Eng

  • CC-CEDICT line by line scanning|progressive scanning
  • Cihui line by line scanning; progressive scanning