逐近棄遠 zhú jìn qì yuǎn · trục cận khí viễn Hán Việt: trục cận khí viễn · Pinyin: zhú jìn qì yuǎn Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 近 (cận) + 棄 (khí) + 遠 (viễn)Pinyinzhú jìn qì yuǎnHán Việttrục cận khí viễnCấu tạo逐 + 近 + 棄 + 遠 · trục + cận + khí + viễn nghĩa thành phần: trục + cận + khí + viễn