逐隊成羣

zhú duì chéng qún trục đội thành quần

Hán Việt: trục đội thành quần · Pinyin: zhú duì chéng qún

Tổng quan

Cấu tạo: (trục) + (đội) + (thành) + (quần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容人多。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容人多。