Tổng quan
Cấu tạo: 逐 (trục) + 隊 (đội) + 成 (thành) + 羣 (quần)
- Hán Việt
- trục đội thành quần
- Cấu tạo
- 逐 + 隊 + 成 + 羣 · trục + đội + thành + quần
nghĩa thành phần: trục + đội + thành + quần
Từ liên quan
Gần nghĩa
成群结队 · 成群打伙 · 成群而行 · 成群逐队 · 成群集党 · 成群结伙 · 成群作队 · 成群结党