遞交議案 đệ giao nghị án Hán Việt: đệ giao nghị án Tổng quan Cấu tạo: 遞 (đệ) + 交 (giao) + 議 (nghị) + 案 (án)Hán Việtđệ giao nghị ánCấu tạo遞 + 交 + 議 + 案 · đệ + giao + nghị + án nghĩa thành phần: đệ + giao + nghị + án