遞延繳納 dì yán jiǎo nà · đệ duyên chước nạp Hán Việt: đệ duyên chước nạp · Pinyin: dì yán jiǎo nà Tổng quan Cấu tạo: 遞 (đệ) + 延 (duyên) + 繳 (chước) + 納 (nạp)Pinyindì yán jiǎo nàHán Việtđệ duyên chước nạpCấu tạo遞 + 延 + 繳 + 納 · đệ + duyên + chước + nạp nghĩa thành phần: đệ + duyên + chước + nạp