遞延負債 đệ duyên phụ trái Hán Việt: đệ duyên phụ trái Tổng quan Cấu tạo: 遞 (đệ) + 延 (duyên) + 負 (phụ) + 債 (trái)Hán Việtđệ duyên phụ tráiCấu tạo遞 + 延 + 負 + 債 · đệ + duyên + phụ + trái nghĩa thành phần: đệ + duyên + phụ + trái Nghĩa EngCihui 遞延負債 ìyán fùzhài n. <acct.> deferred liabilities