遞歸程序 đệ quy trình tự Hán Việt: đệ quy trình tự Tổng quan Cấu tạo: 遞 (đệ) + 歸 (quy) + 程 (trình) + 序 (tự)Hán Việtđệ quy trình tựCấu tạo遞 + 歸 + 程 + 序 · đệ + quy + trình + tự nghĩa thành phần: đệ + quy + trình + tự Nghĩa EngCihui 遞歸程序 ìguī chéngxù n. <comp.> recursive program