遞歸規則 đệ quy quy tắc Hán Việt: đệ quy quy tắc Tổng quan Cấu tạo: 遞 (đệ) + 歸 (quy) + 規 (quy) + 則 (tắc)Hán Việtđệ quy quy tắcCấu tạo遞 + 歸 + 規 + 則 · đệ + quy + quy + tắc nghĩa thành phần: đệ + quy + quy + tắc Nghĩa EngCihui 遞歸規則 ìguī guīzé n. <lg.> recursive rule