遞歸集合 dì guī jí hé · đệ quy tập hợp Hán Việt: đệ quy tập hợp · Pinyin: dì guī jí hé Tổng quan Cấu tạo: 遞 (đệ) + 歸 (quy) + 集 (tập) + 合 (hợp)Pinyindì guī jí héHán Việtđệ quy tập hợpCấu tạo遞 + 歸 + 集 + 合 · đệ + quy + tập + hợp nghĩa thành phần: đệ + quy + tập + hợp