递次

dì cìđệ thứ

Hán Việt: đệ thứ · Pinyin: dì cì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹依次。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

順次的一個接著一個。如:「這個缺額,照慣例,遞次補上。」

Cấu tạo: 遞 (đệ) + 次 (thứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹依次。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

顺序 · 顺次