遞籍爲民

đệ tịch vi dân

Hán Việt: đệ tịch vi dân

Tổng quan

Cấu tạo: (đệ) + (tịch) + (vi) + (dân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 遞籍為民 ìjíwéimín f.e. lose office and rank