遞紙吸嘴 dì zhǐ xī zuǐ · đệ chỉ hấp chủy Hán Việt: đệ chỉ hấp chủy · Pinyin: dì zhǐ xī zuǐ Tổng quan Cấu tạo: 遞 (đệ) + 紙 (chỉ) + 吸 (hấp) + 嘴 (chủy)Pinyindì zhǐ xī zuǐHán Việtđệ chỉ hấp chủyCấu tạo遞 + 紙 + 吸 + 嘴 · đệ + chỉ + hấp + chủy nghĩa thành phần: đệ + chỉ + hấp + chủy