遞耗資產 đệ háo tư sản Hán Việt: đệ háo tư sản Tổng quan Cấu tạo: 遞 (đệ) + 耗 (háo) + 資 (tư) + 產 (sản)Hán Việtđệ háo tư sảnCấu tạo遞 + 耗 + 資 + 產 · đệ + háo + tư + sản nghĩa thành phần: đệ + háo + tư + sản Nghĩa EngCihui 遞耗資產 ìhàozīchǎn n. <acct.> diminishing/wasting assets