遞補選舉 đệ bổ tuyển cử Hán Việt: đệ bổ tuyển cử Tổng quan cuộc bầu cử phụ Cấu tạo: 遞 (đệ) + 補 (bổ) + 選 (tuyển) + 舉 (cử)Hán Việtđệ bổ tuyển cửCấu tạo遞 + 補 + 選 + 舉 · đệ + bổ + tuyển + cử nghĩa thành phần: đệ + bổ + tuyển + cử Nghĩa ViệtCihui cuộc bầu cử phụ