遞解回籍

đệ giải hồi tịch

Hán Việt: đệ giải hồi tịch

Tổng quan

Cấu tạo: (đệ) + (giải) + (hồi) + (tịch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 遞解回籍 ìjièhuíjí v.p. send (a convict, etc.) to his native place under escort