途有餓殍 đồ hữu ngạ biễu Hán Việt: đồ hữu ngạ biễu Tổng quan Cấu tạo: 途 (đồ) + 有 (hữu) + 餓 (ngạ) + 殍 (biễu)Hán Việtđồ hữu ngạ biễuCấu tạo途 + 有 + 餓 + 殍 · đồ + hữu + ngạ + biễu nghĩa thành phần: đồ + hữu + ngạ + biễu Nghĩa EngCihui 途有餓殍 úyǒu'èpiǎo f.e. Corpses of people who died of starvation are seen by the roadside.