途窮日暮 tú qióng rì mù · đồ cùng nhật mộ Hán Việt: đồ cùng nhật mộ · Pinyin: tú qióng rì mù Tổng quan Cấu tạo: 途 (đồ) + 窮 (cùng) + 日 (nhật) + 暮 (mộ)Pinyintú qióng rì mùHán Việtđồ cùng nhật mộCấu tạo途 + 窮 + 日 + 暮 · đồ + cùng + nhật + mộ nghĩa thành phần: đồ + cùng + nhật + mộ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻逐漸陷入絕境。如:「敵人面臨途窮日暮,正在作最後的掙扎。」也作「日暮途窮」。