逖聽遐視

tì tīng xiá shì địch thính hà thị

Hán Việt: địch thính hà thị · Pinyin: tì tīng xiá shì

Tổng quan

Cấu tạo: (địch) + (thính) + (hà) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指视听范围很远很广。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓视听范围很远很广。