逗乐儿

dòu lè érđậu nhạc nhi

Hán Việt: đậu nhạc nhi · Pinyin: dòu lè ér

Tổng quan

nghịch; đùa; gây cười

新华 · Tân Hoa Đại lục

引人发笑:人家都快急疯了,你还有心思~。

Cấu tạo: 逗 (đậu) + 樂 (nhạc) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui pha trò: nghịch/đùa/gây cười
  • Tần suất từ nghịch; đùa; gây cười
  • Biên soạn ►See dòulè

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 引人发笑:人家都快急疯了,你还有心思~。

Eng

  • Cihui 逗樂兒 òulèr ►See dòulè
  • Tần suất từ ►See dòulè

Từ liên quan

Gần nghĩa

逗樂兒 · 乐儿 · 逗乐 · 逗乐子 · 逗樂子