逗人喜愛地 đậu nhân hỉ ái địa Hán Việt: đậu nhân hỉ ái địa Tổng quan hấp dẫn, thú vị Cấu tạo: 逗 (đậu) + 人 (nhân) + 喜 (hỉ) + 愛 (ái) + 地 (địa)Hán Việtđậu nhân hỉ ái địaCấu tạo逗 + 人 + 喜 + 愛 + 地 · đậu + nhân + hỉ + ái + địa nghĩa thành phần: đậu + nhân + hỉ + ái + địa Nghĩa ViệtCihui hấp dẫn, thú vị