逗嘴皮子 đậu chủy bì tử Hán Việt: đậu chủy bì tử Tổng quan Cấu tạo: 逗 (đậu) + 嘴 (chủy) + 皮 (bì) + 子 (tử)Hán Việtđậu chủy bì tửCấu tạo逗 + 嘴 + 皮 + 子 · đậu + chủy + bì + tử nghĩa thành phần: đậu + chủy + bì + tử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 爭吵、議論。如:「你們別在外人前逗嘴皮子。」