逗牛遊戲 đậu ngưu du hí Hán Việt: đậu ngưu du hí Tổng quan Cấu tạo: 逗 (đậu) + 牛 (ngưu) + 遊 (du) + 戲 (hí)Hán Việtđậu ngưu du híCấu tạo逗 + 牛 + 遊 + 戲 · đậu + ngưu + du + hí nghĩa thành phần: đậu + ngưu + du + hí