逗留計劃 dòu liú jì huà · đậu lưu kế hoạch Hán Việt: đậu lưu kế hoạch · Pinyin: dòu liú jì huà Tổng quan Cấu tạo: 逗 (đậu) + 留 (lưu) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)Pinyindòu liú jì huàHán Việtđậu lưu kế hoạchCấu tạo逗 + 留 + 計 + 劃 · đậu + lưu + kế + hoạch nghĩa thành phần: đậu + lưu + kế + hoạch