逗着玩兒 đậu trứ ngoạn nhi Hán Việt: đậu trứ ngoạn nhi Tổng quan Cấu tạo: 逗 (đậu) + 着 (trứ) + 玩 (ngoạn) + 兒 (nhi)Hán Việtđậu trứ ngoạn nhiCấu tạo逗 + 着 + 玩 + 兒 · đậu + trứ + ngoạn + nhi nghĩa thành phần: đậu + trứ + ngoạn + nhi Nghĩa EngCihui 逗著玩兒 òuzhe wánr ►See dòuzhe wán