這一程子 giá nhất trình tử Hán Việt: giá nhất trình tử Tổng quan Cấu tạo: 這 (giá) + 一 (nhất) + 程 (trình) + 子 (tử)Hán Việtgiá nhất trình tửCấu tạo這 + 一 + 程 + 子 · giá + nhất + trình + tử nghĩa thành phần: giá + nhất + trình + tử Nghĩa EngCihui 這一程子 hè yīchéngzi n. <coll.> the past few days